Trang thông tin điện tử của tập đoàn Vingroup
Tổng quan về sân Golf

Sân golf 36 lỗ bán tư nhân Vinpearl Golf Hải Phòng được thiết kế bởi IMG Golf. Nằm trên 872 khu đầm lầy mở tươi tốt, Vinpearl Golf Hải Phòng có hai sân gôn riêng biệt tiêu chuẩn par-72 là sân hồ và sân đầm lầy – tất cả đều được sử dụng nền cỏ Platinum Paspalum cho Fairway và cỏ TifEagle cho vùng Green để đảm bảo điều kiện chơi lý tưởng quanh năm.

Sân golf hồ mang phong cách khu nghỉ mát nơi danh lam thắng cảnh với vùng fairway và vùng green lượn sóng rộng rãi. Sân golf đầm lầy được mệnh danh “chuyên gia nhồi bóng” được thiết kế đặc biệt để gắn kết hài hòa cũng như bảo tồn môi trường đầm lầy mở.

Vinpearl Golf Hải Phòng cũng cung cấp một sân tập dài 300 yard, rộng 80 yard cũng như hai sân green thực hành với các bẫy cát đầy đủ kích thước. 

detail view hole
Thông tin lỗ Golf
Lỗ số 1 - Par 4
364
345
233
273
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 2 - Par 5
Lỗ số 2 - Par 5
566
521
422
472
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 3 - Par 4
Lỗ số 3 - Par 4
430
386
279
332
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 4 - Par 4
Lỗ số 4 - Par 4
435
377
319
377
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 5 - Par 3
Lỗ số 5 - Par 3
211
172
114
137
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 6 - Par 5
Lỗ số 6 - Par 5
585
545
449
500
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 7 - Par 4
Lỗ số 7 - Par 4
348
312
232
270
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 8 - Par 3
Lỗ số 8 - Par 3
206
181
99
141
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 9 - Par 4
Lỗ số 9 - Par 4
439
404
298
351
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 10 - Par 4
Lỗ số 10 - Par 4
429
404
217
278
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 11 - Par 5
Lỗ số 11 - Par 5
556
513
383
447
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 12 - Par 4
Lỗ số 12 - Par 4
365
319
216
265
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 13 - Par 3
Lỗ số 13 - Par 3
202
177
95
141
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 14 - Par 4
Lỗ số 14 - Par 4
473
449
289
344
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 15 - Par4
Lỗ số 15 - Par4
463
435
260
335
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 16 - Par 5
Lỗ số 16 - Par 5
585
534
420
474
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 17 - Par 3
Lỗ số 17 - Par 3
205
180
120
151
hole by hole
detail view hole
Lỗ số 18 - Par 4
Lỗ số 18 - Par 4
457
418
325
388
hole by hole